Disodium Lauryl Sulfosuccinate vs Natri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C17H30Na2O7S
Khối lượng phân tử
424.5 g/mol
CAS
13192-12-6 / 19040-44-9 / 26838-05-1
| Disodium Lauryl Sulfosuccinate DISODIUM LAURYL SULFOSUCCINATE | Natri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate SODIUM TAURINE LAUROYL METHYL BETA-ALANINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Lauryl Sulfosuccinate | Natri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant, nhưng Disodium Lauryl Sulfosuccinate an toàn hơn và dịu nhẹ hơn nhiều. SLS được biết đến với khả năng kích ứng cao, trong khi Disodium Lauryl Sulfosuccinate có tính chất lao cuốn protein thấp hơn
So sánh thêm
Disodium Lauryl Sulfosuccinate vs coco-glucosideDisodium Lauryl Sulfosuccinate vs glycerinDisodium Lauryl Sulfosuccinate vs panthenolNatri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate vs glycerinNatri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate vs panthenolNatri Taurine Lauroyl Methyl Beta-Alaninate vs aloe-barbadensis-leaf-juice