DISODIUM LAURYL SULFOSUCCINATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng có xuất xứ từ dầu coconut, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch da và sữa tắm. Thành phần này vừa có khả năng làm sạch hiệu quả lại có tính chất dịu nhẹ, phù hợp với các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Ngoài công dụng làm sạch, nó còn có khả năng tăng cường bọt và cân bằng độ ẩm của da, làm cho các sản phẩm dễ sử dụng hơn.
Công thức phân tử
C17H30Na2O7S
Khối lượng phân tử
424.5 g/mol
Tên IUPAC
disodium;5-dodecoxy-5-oxo-4-sulfonatopentanoate
CAS
13192-12-6 / 19040-44-9 / 26838-05-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một surfactant sulfosuccinate được coi là một trong những chất hoạt động bề mặt an toàn nhất trên thị trường mỹ phẩm. Được chiết xuất từ dầu coconut, thành phần này có cấu trúc phân tử được thiết kế để cân bằng giữa khả năng làm sạch mạnh mẽ và độ dịu nhẹ. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu và đặc biệt là các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và trẻ em.
Surfactant này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nó bao quanh các hạt bẩn và dầu trên da, từ đó dễ dàng rửa sạch chúng mà không phá hủy hàng rào bảo vệ tự nhiên của da. Khác với các surfactant mạnh khác, Disodium Lauryl Sulfosuccinate có tính chất kém denaturation hơn, nghĩa là nó không làm tổn thương protein ngoài da cũng như không làm mất đi các chất làm sạch tự nhiên quá mức. Hoạt động hydrotrope của nó giúp cải thiện độ bền của công thức và tăng cường hiệu suất làm sạch tổng thể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác định rằng Disodium Lauryl Sulfosuccinate là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ tối đa được sử dụng hiện tại. So với Sodium Lauryl Sulfate (SLS), thành phần này gây kích ứng da ít hơn đáng kể. Các test skin irritation cho thấy nó có khả năng kích ứng thấp (tương đương Irritancy Rating 1-2 trên thang đo từ 1-5) ngay cả ở những người có da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 3-15% trong các sản phẩm rửa sạch, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant, nhưng Disodium Lauryl Sulfosuccinate an toàn hơn và dịu nhẹ hơn nhiều. SLS được biết đến với khả năng kích ứng cao, trong khi Disodium Lauryl Sulfosuccinate có tính chất lao cuốn protein thấp hơn
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Disodium Lauryl Sulfosuccinate mạnh hơn trong việc tạo bọt và làm sạch, trong khi Coco-Glucoside còn nhẹ nhàng hơn nhưng kém hiệu quả
CAS: 13192-12-6 / 19040-44-9 / 26838-05-1 · EC: 236-149-5 / 248-030-5 · PubChem: 71587028
Bạn có biết?
Disodium Lauryl Sulfosuccinate thường được gọi là 'sulfosuccinate' trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và được phát triển như một lựa chọn an toàn hơn so với SLS từ những năm 1990
Thành phần này có một đặc tính hiếm hoi: nó vừa có khả năng làm sạch tốt vừa có tính chất lao cuốn protein thấp, điều này được các nhà khoa học coi là 'thế hệ mới' của surfactant làm sạch
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE