Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) vs Axit 10-Hydroxy Stearic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8N3Na2O5P

Khối lượng phân tử

255.08 g/mol

CAS

922-32-7

Công thức phân tử

C18H36O3

Khối lượng phân tử

300.5 g/mol

CAS

638-26-6

Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)

DISODIUM PHOSPHOCREATINE

Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

Tên tiếng ViệtĐisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)Axit 10-Hydroxy Stearic
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp năng lượng cho tế bào da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi
  • Cải thiện độ ẩm da và giúp giữ ẩm hiệu quả trong thời gian dài
  • Tăng cường quá trình tái sinh tế bào và phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Giảm mệt mỏi của da, làm da trông sáng mịn và khỏe khoắn hơn
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của da
  • Giúp da mềm mại, mịn màng và có độ đàn hồi
  • Làm giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần tiếp tục theo dõi
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ quá cao
An toàn