Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H8N3Na2O5P
Khối lượng phân tử
255.08 g/mol
CAS
922-32-7
Công thức phân tử
C8H12O6
Khối lượng phân tử
204.18 g/mol
CAS
112894-37-8
| Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) DISODIUM PHOSPHOCREATINE | Axit Ascorbic Ethyl Hóa 2-O-ETHYL ASCORBIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) | Axit Ascorbic Ethyl Hóa |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|