Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8N3Na2O5P

Khối lượng phân tử

255.08 g/mol

CAS

922-32-7

Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)

DISODIUM PHOSPHOCREATINE

3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Tên tiếng ViệtĐisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp năng lượng cho tế bào da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi
  • Cải thiện độ ẩm da và giúp giữ ẩm hiệu quả trong thời gian dài
  • Tăng cường quá trình tái sinh tế bào và phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Giảm mệt mỏi của da, làm da trông sáng mịn và khỏe khoắn hơn
  • Tăng cường sản xuất collagen và cải thiện độ co giãn da
  • Làm sáng da, giảm tình trạng màu da không đều
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương từ tia UV và ô nhiễm
  • Cấp ẩm và làm mềm da mà không gây dầu
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần tiếp tục theo dõi
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Nên tránh kết hợp với các sản phẩm kiềm hoặc pH cao
  • Cần dùng SPF cao khi sử dụng do vitamin C tăng độ nhạy cảm với ánh nắng