Công thức phân tử
H2Na2O7P2
Khối lượng phân tử
221.94 g/mol
CAS
7758-16-9
CAS
68915-31-1
| Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt) DISODIUM PYROPHOSPHATE | SODIUM POLYPHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt) | SODIUM POLYPHOSPHATE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Sodium polyphosphate là phiên bản polymer dài chuỗi với khả năng chelating mạnh hơn nhưng tính tan kém hơn. Disodium pyrophosphate dễ hòa tan hơn.