2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDisodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt)
KhácEU ✓

Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt)

DISODIUM PYROPHOSPHATE

Disodium pyrophosphate là một chất muối phosphate đa năng, hoạt động như chất đệm pH, chelating agent, và chất chống ăn mòn trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó giúp ổn định công thức, ngăn ngừa sự oxi hóa của các thành phần hoạt tính, và duy trì độ pH ổn định trong suốt thời gian lưu trữ. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa, dầu gội, và mỹ phẩm cao cấp để tăng tuổi thọ công thức.

Cấu trúc phân tử DISODIUM PYROPHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

H2Na2O7P2

Khối lượng phân tử

221.94 g/mol

Tên IUPAC

disodium;[hydroxy(oxido)phosphoryl] hydrogen phosphate

CAS

7758-16-9

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU và FDA công nhận là an toàn trong mỹ

Tổng quan

Disodium pyrophosphate là một chất hỗ trợ kỹ thuật quan trọng trong công nghiệp mỹ phẩm. Đây là một muối phosphate tổng hợp hoạt động trên nhiều cấp độ để cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thành phần này không tác động trực tiếp lên da mà phục vụ mục đích ổn định công thức và bảo quản. Nó hoạt động bằng cách liên kết các ion kim loại có thể có mặt trong nước hoặc từ các nguyên liệu khác, ngăn chặn chúng gây hại cho các thành phần hoạt tính của sản phẩm. Đồng thời, nó cũng giúp duy trì độ pH ổn định, điều quan trọng để sản phẩm có hiệu quả tối đa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định pH và duy trì độ cân bằng axit-base của công thức
  • Liên kết các ion kim loại, ngăn chặn sự phân hủy của chất chống oxy hóa
  • Chống ăn mòn, bảo vệ bao bì từ tác động của các thành phần hoạt tính
  • Tăng hiệu quả và độ ổn định của sản phẩm lâu dài

Cơ chế hoạt động

Disodium pyrophosphate hoạt động thông qua ba cơ chế chính. Thứ nhất, nó liên kết các ion kim loại như sắt, đồng và kẽm qua quá trình chelation, ngăn chặn những ion này gây ra các phản ứng oxi hóa không mong muốn. Thứ hai, nó hoạt động như một chất đệm pH, giúp duy trì độ pH ổn định của sản phẩm trong điều kiện lưu trữ. Thứ ba, nó bảo vệ bao bì khỏi sự ăn mòn do các thành phần hoạt tính mạnh mẽ gây ra.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của phosphate salts trong việc ổn định các công thức mỹ phẩm phức tạp. Disodium pyrophosphate đặc biệt được biết đến vì khả năng chelating mạnh mẽ của nó, cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp. Các dữ liệu an toàn từ FDA và EFSA cho thấy không có lo ngại về độc tính ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% tùy theo công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thành phần ổn định, không bị loại bỏ với từng lần sử dụng

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Acid CitricEWG 2EDTANatri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt)vsEDTA

Cả hai đều là chelating agents, nhưng EDTA mạnh hơn và bền vững hơn. Disodium pyrophosphate có tính kích thích thấp hơn nhưng hiệu quả chelating kém hơn.

Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt)vsSODIUM POLYPHOSPHATE

Sodium polyphosphate là phiên bản polymer dài chuỗi với khả năng chelating mạnh hơn nhưng tính tan kém hơn. Disodium pyrophosphate dễ hòa tan hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryNational Institutes of Health (NIH)
  • Disodium Pyrophosphate - CosIng— European Commission
  • Phosphates in Cosmetics - Safety and Function— PubMed Central

CAS: 7758-16-9 · EC: 231-835-0 · PubChem: 24451

Bạn có biết?

Disodium pyrophosphate cũng được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất cải tính, cho thấy độ an toàn cao của nó

Các ion pyrophosphate được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người như một phần của quá trình trao đổi năng lượng tế bào

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt)

Complete: Freschezza Delicata
AZ

Complete: Freschezza Delicata

Có theo dõi giá
Crest 3d white
Unknown

Crest 3d white

Có theo dõi giá
toothpaste
Unknown

toothpaste

Có theo dõi giá
Fluocaril Blancheur
Fluocaril

Fluocaril Blancheur

Có theo dõi giá
instant teeth whitening
iWHITE

instant teeth whitening

Có theo dõi giá
Blend a med extra Weiss
blend-a-med

Blend a med extra Weiss

Có theo dõi giá
AZ 3D White Ultra White dentifricio
Oral-B

AZ 3D White Ultra White dentifricio

Có theo dõi giá
Blend-a-med extra weiss
blend-a-med

Blend-a-med extra weiss

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE