DISODIUM PYROPHOSPHATE
Disodium pyrophosphate là một chất muối phosphate đa năng, hoạt động như chất đệm pH, chelating agent, và chất chống ăn mòn trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó giúp ổn định công thức, ngăn ngừa sự oxi hóa của các thành phần hoạt tính, và duy trì độ pH ổn định trong suốt thời gian lưu trữ. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa, dầu gội, và mỹ phẩm cao cấp để tăng tuổi thọ công thức.
Công thức phân tử
H2Na2O7P2
Khối lượng phân tử
221.94 g/mol
Tên IUPAC
disodium;[hydroxy(oxido)phosphoryl] hydrogen phosphate
CAS
7758-16-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU và FDA công nhận là an toàn trong mỹ
Disodium pyrophosphate là một chất hỗ trợ kỹ thuật quan trọng trong công nghiệp mỹ phẩm. Đây là một muối phosphate tổng hợp hoạt động trên nhiều cấp độ để cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thành phần này không tác động trực tiếp lên da mà phục vụ mục đích ổn định công thức và bảo quản. Nó hoạt động bằng cách liên kết các ion kim loại có thể có mặt trong nước hoặc từ các nguyên liệu khác, ngăn chặn chúng gây hại cho các thành phần hoạt tính của sản phẩm. Đồng thời, nó cũng giúp duy trì độ pH ổn định, điều quan trọng để sản phẩm có hiệu quả tối đa.
Disodium pyrophosphate hoạt động thông qua ba cơ chế chính. Thứ nhất, nó liên kết các ion kim loại như sắt, đồng và kẽm qua quá trình chelation, ngăn chặn những ion này gây ra các phản ứng oxi hóa không mong muốn. Thứ hai, nó hoạt động như một chất đệm pH, giúp duy trì độ pH ổn định của sản phẩm trong điều kiện lưu trữ. Thứ ba, nó bảo vệ bao bì khỏi sự ăn mòn do các thành phần hoạt tính mạnh mẽ gây ra.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của phosphate salts trong việc ổn định các công thức mỹ phẩm phức tạp. Disodium pyrophosphate đặc biệt được biết đến vì khả năng chelating mạnh mẽ của nó, cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp. Các dữ liệu an toàn từ FDA và EFSA cho thấy không có lo ngại về độc tính ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% tùy theo công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Thành phần ổn định, không bị loại bỏ với từng lần sử dụng
Cả hai đều là chelating agents, nhưng EDTA mạnh hơn và bền vững hơn. Disodium pyrophosphate có tính kích thích thấp hơn nhưng hiệu quả chelating kém hơn.
Sodium polyphosphate là phiên bản polymer dài chuỗi với khả năng chelating mạnh hơn nhưng tính tan kém hơn. Disodium pyrophosphate dễ hòa tan hơn.
CAS: 7758-16-9 · EC: 231-835-0 · PubChem: 24451
Bạn có biết?
Disodium pyrophosphate cũng được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất cải tính, cho thấy độ an toàn cao của nó
Các ion pyrophosphate được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người như một phần của quá trình trao đổi năng lượng tế bào
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE