Muối Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate vs SODIUM COCOYL GLYCINATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C34H48Na2O7

Khối lượng phân tử

614.7 g/mol

CAS

7421-40-1

CAS

90387-74-9

Muối Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate

DISODIUM SUCCINOYL GLYCYRRHETINATE

SODIUM COCOYL GLYCINATE
Tên tiếng ViệtMuối Disodium Succinoyl GlycyrrhetinateSODIUM COCOYL GLYCINATE
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngDưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả
  • Điều hòa da, giữ độ ẩm và mềm mại
  • Giảm kích ứng nhờ thành phần glycyrrhetinic acid có tính chống viêm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao nếu không kết hợp với humectant
  • Người da nhạy cảm cực độ nên patch test trước
An toàn

Nhận xét

SLS mạnh hơn trong làm sạch nhưng có thể gây kích ứ mạnh, trong khi Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate dịu nhẹ hơn và có thêm công dụng dưỡng ẩm