Muối Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate
DISODIUM SUCCINOYL GLYCYRRHETINATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt và điều hòa da được tạo ra từ glycyrrhetinic acid (chất chiết xuất từ rễ cam thảo). Hợp chất này kết hợp tính năng làm tăng bọt, điều hòa da và hỗ trợ dưỡng ẩm, thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa mặt và sữa rửa mặt. Nhờ cấu trúc disodium salt, nó giúp cải thiện độ ổn định của công thức và tăng hiệu quả làm sạch mà vẫn giữ độ dịu nhẹ cho da.
Công thức phân tử
C34H48Na2O7
Khối lượng phân tử
614.7 g/mol
Tên IUPAC
disodium;(2S,4aS,6aR,6aS,6bR,8aR,10S,12aS,14bR)-10-(3-carboxylatopropanoyloxy)-2,4a,6a,6b,9,9,12a-heptamethyl-13-oxo-3,4,5,6,6a,7,8,8a,10,11,12,14b-dodecahydro-1H-picene-2-carboxylate
CAS
7421-40-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Công thức tổng hợp, được phép sử dụng ở
Tổng quan
Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate là một chất hoạt động bề mặt đa chức năng phát triển từ glycyrrhetinic acid, một thành phần chiết xuất từ cam thảo. Nó đóng vai trò kép vừa giúp làm sạch hiệu quả (surfactant) vừa điều hòa và dưỡng ẩm da. Trong các công thức sữa rửa mặt, nó tạo bọt phong phú để loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn, đồng thời giữ nguyên vẹn rào cản bảo vệ da nhờ tính chất dịu nhẹ hơn so với surfactant thông thường.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả
- Điều hòa da, giữ độ ẩm và mềm mại
- Giảm kích ứng nhờ thành phần glycyrrhetinic acid có tính chống viêm
- Cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây khô da ở nồng độ cao nếu không kết hợp với humectant
- Người da nhạy cảm cực độ nên patch test trước
Cơ chế hoạt động
Cấu trúc disodium salt của hợp chất này cho phép nó vừa hòa tan tốt trong nước vừa giảm độ bạo phó của surfactant truyền thống. Các phân tử này định hướng ở bề mặt chất lỏng, tạo ra cấu trúc bọt ổn định giúp bẻ gãy dầu và bẩn. Đồng thời, thành phần glycyrrhetinic acid kích hoạt các cơ chế chống viêm, giảm mẫn cảm da và tăng cường giữ ẩm, giúp da không bị căng sau khi rửa.
Nghiên cứu khoa học
Glycyrrhetinic acid đã được các nghiên cứu lâm sàng chứng minh có tính chống viêm, làm dịu kích ứng và hỗ trợ chữa lành da. Khi tổng hợp thành dạng succinoyl disodium salt, nó kết hợp lợi ích của surfactant nhẹ nhàng với công dụng y dược của cam thảo. Các công thức chứa thành phần này cho thấy khả năng làm sạch mà vẫn duy trì độ pH và độ ẩm tự nhiên của da.
Cách Muối Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,5-10% tùy loại sản phẩm (thường 1-5% trong sữa rửa mặt)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần/ngày trong quy trình rửa mặt
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS mạnh hơn trong làm sạch nhưng có thể gây kích ứ mạnh, trong khi Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate dịu nhẹ hơn và có thêm công dụng dưỡng ẩm
Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ, nhưng Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate có thêm tính chống viêm từ cam thảo
Nguồn tham khảo
- EU Cosmetics Ingredient Database - DISODIUM SUCCINOYL GLYCYRRHETINATE— European Commission
- INCIDecoder - Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate— INCIDecoder
- Glycyrrhetinic Acid: Anti-inflammatory and Skin Conditioning Properties— PubMed
CAS: 7421-40-1 · EC: 231-044-0 · PubChem: 636402
Bạn có biết?
Glycyrrhetinic acid được người Trung Quốc sử dụng trong Đông y hơn 2000 năm để điều trị viêm da và tăng cường miễn dịch da
Khi hoá học hóa thành Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate, tính tan trong nước tăng gấp 100 lần so với glycyrrhetinic acid nguyên chất, giúp dễ trộn vào sản phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Muối Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate

Cách làm bánh trung thu trứng muối tan chảy - món ngon khó cưỡng cho mùa tết trung thu

Cách làm củ cải muối xào thịt đậm đà, lạ miệng, tốn cơm ngày lạnh

Cách làm tôm rang trứng muối đậm đà, thơm ngậy, 1 món mặn vét sạch nồi cơm

Cách làm đậu hũ chiên giòn sốt trứng muối đổi vị cho bữa cơm nhẹ bụng mà ngon miệng
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE