Disodium Tallow Sulfosuccinamate vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90268-48-7
CAS
151-21-3
| Disodium Tallow Sulfosuccinamate DISODIUM TALLOW SULFOSUCCINAMATE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Tallow Sulfosuccinamate | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 5/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Disodium tallow sulfosuccinamate nhẹ hơn và kích ứng da ít hơn so với sodium lauryl sulfate (SLS), một trong những surfactant mạnh nhất. Tuy nhiên, SLS mạnh hơn về khả năng làm sạch các bệnh dầu nặng.