Disodium Tallow Sulfosuccinamate vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

90268-48-7

CAS

151-21-3

Disodium Tallow Sulfosuccinamate

DISODIUM TALLOW SULFOSUCCINAMATE

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtDisodium Tallow SulfosuccinamateSodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa
  • Tăng cường sự hình thành bọt, cải thiện cảm giác khi sử dụng
  • Độ kích ứng tương đối thấp, phù hợp với làn da nhạy cảm
  • Hoạt động như hydrotrope, cải thiện độ ổn định của công thức
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ý
  • Có thể gây khô da hoặc kích ứng nếu sử dụng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Nguồn gốc từ động vật có thể không phù hợp với các sản phẩm vegan
  • Có tiềm năng gây nhờn da dầu nếu không rửa sạch triệt để
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

Disodium tallow sulfosuccinamate nhẹ hơn và kích ứng da ít hơn so với sodium lauryl sulfate (SLS), một trong những surfactant mạnh nhất. Tuy nhiên, SLS mạnh hơn về khả năng làm sạch các bệnh dầu nặng.