Disodium Tartrate vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4Na2O6

Khối lượng phân tử

194.05 g/mol

CAS

868-18-8

CAS

1310-73-2

Disodium Tartrate

DISODIUM TARTRATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtDisodium TartrateNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn
Kích ứng0/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều hòa và ổn định độ pH của công thức
  • Giúp bảo vệ thành phần hoạt chất khỏi phân hủy do pH quá cao hoặc quá thấp
  • Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Nguồn gốc tự nhiên từ nho, an toàn cho da nhạy cảm
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất