Disodium Tartrate
DISODIUM TARTRATE
Disodium Tartrate là muối natri của axit tartaric, một chất điều hòa pH tự nhiên có nguồn gốc từ nho. Nó hoạt động như buffer để duy trì độ pH ổn định trong công thức mỹ phẩm, ngăn chặn sự thay đổi pH do các thành phần khác gây ra. Thành phần này an toàn, dễ chịu và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
Công thức phân tử
C4H4Na2O6
Khối lượng phân tử
194.05 g/mol
Tên IUPAC
disodium;(2R,3R)-2,3-dihydroxybutanedioate
CAS
868-18-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Annex V; kh
Tổng quan
Disodium Tartrate là một chất điều hòa pH yếu được sử dụng để duy trì độ pH ổn định và tối ưu trong các công thức mỹ phẩm. Nó là dạng muối natri của axit tartaric, một chất có tính chất kháng oxi hóa nhẹ nhàng và được chiết xuất từ nho và các nguồn tự nhiên khác. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tính ổn định của công thức và ngăn chặn sự biến chất của các thành phần hoạt chất. Trong công nghiệp mỹ phẩm, Disodium Tartrate được ưa chuộng vì tính an toàn cao, khả năng phòng ngừa kích ứng tối thiểu và khả năng tương thích với hầu hết các thành phần khác. Nó thường được kết hợp với các chất điều hòa pH khác để tạo ra một hệ thống buffer mạnh mẽ và linh hoạt.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Điều hòa và ổn định độ pH của công thức
- Giúp bảo vệ thành phần hoạt chất khỏi phân hủy do pH quá cao hoặc quá thấp
- Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác
- Nguồn gốc tự nhiên từ nho, an toàn cho da nhạy cảm
- Giúp kéo dài độ bền và hiệu quả của sản phẩm
Cơ chế hoạt động
Disodium Tartrate hoạt động như một agent buffer thông qua khả năng của nó giải phóng hoặc hấp thụ các ion hydro, từ đó duy trì độ pH ổn định của công thức. Khi độ pH của sản phẩm có xu hướng tăng quá cao (trở nên kiềm), Disodium Tartrate có thể chuyển đổi thành dạng axit để cân bằng. Ngược lại, nó có thể giải phóng natri để làm tăng pH khi cần thiết. Quá trình này xảy ra ở mức độ phân tử, giúp duy trì độ pH lý tưởng cho sự ổn định và hiệu quả của sản phẩm. Trên da, Disodium Tartrate không được hấp thụ sâu mà chủ yếu tác dụng trên bề mặt, giúp duy trì pH tối ưu để các thành phần khác phát huy tác dụng tối đa. Độ pH ổn định giúp bảo vệ acid mantle tự nhiên của da, ngăn chặn kích ứng và tình trạng viêm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng duy trì độ pH trong khoảng 4.5-5.5 là quan trọng để bảo vệ độ toàn vẹn của acid mantle và ngăn chặn sự trở nên kiềm của da. Disodium Tartrate, với khả năng buffer yếu nhưng hiệu quả, được chứng minh là an toàn trong các nghiên cứu độ an toàn mỹ phẩm. Axit tartaric và các muối của nó cũng được biết đến với các đặc tính kháng oxi hóa nhẹ nhàng, mặc dù điều này không phải là chức năng chính của nó trong công thức mỹ phẩm. Không có báo cáo về độc tính hoặc phản ứng dị ứng có ý nghĩa lâm sàng từ Disodium Tartrate ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Thành phần này được công nhận là GRAS (Generally Recognized as Safe) bởi FDA và được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý toàn cầu.
Cách Disodium Tartrate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong công thức; nồng độ chính xác phụ thuộc vào yêu cầu buffer của công thức cụ thể
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày; an toàn cho việc sử dụng liên tục không hạn chế
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- Disodium Tartrate - EU CosIng Database— European Commission
- Safety Assessment of Tartaric Acid and Salts— PubMed/NIH
- INCIDecoder - Disodium Tartrate— INCIDecoder
CAS: 868-18-8 · EC: 212-773-3 · PubChem: 162637
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE