Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
2040469-40-5
CAS
56-81-5
| Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate DISODIUM TETRAMETHYLHEXADECENYLCYSTEINE FORMYLPROLINATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Tetramethylhexadecenylcysteine Formylprolinate | Glycerin |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|