Distearyl Thiodipropionate vs ASCORBYL PALMITATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C42H82O4S
Khối lượng phân tử
683.2 g/mol
CAS
693-36-7
CAS
137-66-6
| Distearyl Thiodipropionate DISTEARYL THIODIPROPIONATE | ASCORBYL PALMITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Distearyl Thiodipropionate | ASCORBYL PALMITATE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Che mùi |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Ascorbyl Palmitate vừa có tác dụng chống oxy hóa vừa có lợi ích cho da, nhưng cần nồng độ cao hơn và ít ổn định hơn trong dầu so với Distearyl Thiodipropionate