2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDistearyl Thiodipropionate
Chống oxy hoáEU ✓

Distearyl Thiodipropionate

DISTEARYL THIODIPROPIONATE

Distearyl Thiodipropionate là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm thioester, được sử dụng để bảo vệ các thành phần dầu và các hoạt chất khác khỏi sự oxy hóa trong mỹ phẩm. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc ổn định các công thức chứa dầu và làm kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm. Thành phần này không gây kích ứng da và an toàn cho hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử DISTEARYL THIODIPROPIONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C42H82O4S

Khối lượng phân tử

683.2 g/mol

Tên IUPAC

octadecyl 3-(3-octadecoxy-3-oxopropyl)sulfanylpropanoate

CAS

693-36-7

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Distearyl Thiodipropionate là một chất chống oxy hóa tổng hợp được phát triển đặc biệt cho ngành mỹ phẩm. Nó được sử dụng phổ biến trong các công thức chứa dầu, chất béo và các hoạt chất dễ bị oxy hóa như vitamin A, C hay các tinh dầu. Thành phần này hoạt động bằng cách tự hy sinh để bảo vệ các thành phần khác, giúp giữ nguyên hiệu quả và chất lượng của sản phẩm trong suốt thời gian sử dụng. So với các chất chống oxy hóa tự nhiên khác, Distearyl Thiodipropionate có ưu điểm là ổn định hơn, không có mùi, và không gây màu sắc nào cho công thức. Nó đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cao cấp yêu cầu độ bảo quản lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ công thức khỏi sự oxy hóa và hư hỏng
  • Ổn định các thành phần dầu và chất hoạt động nhạy cảm
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản và độ tươi mới của sản phẩm
  • Ngăn chặn sự phân hủy của các thành phần có giá trị cao

Cơ chế hoạt động

Distearyl Thiodipropionate hoạt động theo cơ chế chất chống oxy hóa thứ cấp (secondary antioxidant). Nó chứa nhóm thio (-S-) có khả năng phân hủy các peroxide và radical tự do được tạo ra trong quá trình oxy hóa của các dầu và chất béo. Quá trình này giúp ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa lan tỏa, từ đó bảo vệ các thành phần giá trị cao trong công thức như vitamin, tinh chất thảo dược, và các hoạt chất khác khỏi bị hư hỏng. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong môi trường chứa dầu khoáng, dầu thực vật, và sáp, nơi nó có thể phân tán tốt và cung cấp bảo vệ toàn diện.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm đã chứng minh hiệu quả của Distearyl Thiodipropionate trong việc ổn định các công thức chứa dầu. Nó được khuyến nghị trong các hướng dẫn công thức mỹ phẩm chuyên nghiệp vì khả năng bảo vệ lâu dài mà không ảnh hưởng đến tính năng cosmetology của sản phẩm. Độ an toàn của nó đã được xác nhận qua các đánh giá của các tổ chức quốc tế và được phép sử dụng rộng rãi trong các khu vực pháp lý chặt chẽ như EU và Bắc Mỹ.

Cách Distearyl Thiodipropionate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Distearyl Thiodipropionate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-0,5% trong công thức, tùy thuộc vào loại dầu và mục đích bảo quản

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Dùng liên tục, không cần điều chỉnh tần suất vì đây là thành phần ổn định công thức

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

ASCORBYL PALMITATEAcid CitricEWG 2SODIUM BISULFITEVitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Distearyl ThiodipropionatevsTOCOPHEROL (Vitamin E)

Tocopherol là chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ và có thêm lợi ích cho da, nhưng dễ bị oxy hóa và không ổn định bằng Distearyl Thiodipropionate trong các công thức dầu lâu dài

Distearyl ThiodipropionatevsASCORBYL PALMITATE (Vitamin C ester)

Ascorbyl Palmitate vừa có tác dụng chống oxy hóa vừa có lợi ích cho da, nhưng cần nồng độ cao hơn và ít ổn định hơn trong dầu so với Distearyl Thiodipropionate

Distearyl ThiodipropionatevsBHT / BHA (Synthetic Antioxidants)

BHT và BHA cũng là chất chống oxy hóa tổng hợp có hiệu quả cao, nhưng gây nhiều tranh cãi về độ an toàn, trong khi Distearyl Thiodipropionate có lịch sử an toàn tốt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Distearyl Thiodipropionate— European Commission
  • INCIDecoder - Distearyl Thiodipropionate— INCIDecoder

CAS: 693-36-7 · EC: 211-750-5 · PubChem: 12738

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE