Distearyl Thiodipropionate vs Acid Citric

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C42H82O4S

Khối lượng phân tử

683.2 g/mol

CAS

693-36-7

CAS

77-92-9 / 5949-29-1

Distearyl Thiodipropionate

DISTEARYL THIODIPROPIONATE

Acid Citric

CITRIC ACID

Tên tiếng ViệtDistearyl ThiodipropionateAcid Citric
Phân loạiChống oxy hoáHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoáChe mùi
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi sự oxy hóa và hư hỏng
  • Ổn định các thành phần dầu và chất hoạt động nhạy cảm
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản và độ tươi mới của sản phẩm
  • Ngăn chặn sự phân hủy của các thành phần có giá trị cao
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn bề mặt da
  • Điều chỉnh độ pH, tăng hiệu quả sản phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tone màu không đều
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Cần tránh vùng mắt và niêm mạc