Distearyl Thiodipropionate vs Vitamin E (Tocopherol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C42H82O4S
Khối lượng phân tử
683.2 g/mol
CAS
693-36-7
CAS
54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0
| Distearyl Thiodipropionate DISTEARYL THIODIPROPIONATE | Vitamin E (Tocopherol) TOCOPHEROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Distearyl Thiodipropionate | Vitamin E (Tocopherol) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Tocopherol là chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ và có thêm lợi ích cho da, nhưng dễ bị oxy hóa và không ổn định bằng Distearyl Thiodipropionate trong các công thức dầu lâu dài