Ditridecyl Adipate (Dầu adipate lưỡng tridecyl) vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H62O4

Khối lượng phân tử

510.8 g/mol

CAS

16958-92-2

CAS

106-69-4

Ditridecyl Adipate (Dầu adipate lưỡng tridecyl)

DITRIDECYL ADIPATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtDitridecyl Adipate (Dầu adipate lưỡng tridecyl)Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ nước trên da lâu dài
  • Tạo cảm giác mềm mại và bóng mượt cho da
  • Hoạt động như dung môi tốt, giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và khả năng lăn nhanh
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có khả năng nhẹ gây mụn ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Có thể gây cảm giác nóng ran hoặc khó chịu ở một số loại da
  • Nếu dùng quá nhiều có thể để lại dầu dính trên da
An toàn