DMHF (Formaldehyde Polymer với 5,5-Dimethyl-2,4-Imidazolidinedione) vs Natri Benzoat

✗ Nên tránh dùng cùng

Công thức phân tử

C6H10N2O3

Khối lượng phân tử

158.16 g/mol

CAS

9065-13-8 / 26811-08-5

CAS

532-32-1

DMHF (Formaldehyde Polymer với 5,5-Dimethyl-2,4-Imidazolidinedione)

DMHF

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtDMHF (Formaldehyde Polymer với 5,5-Dimethyl-2,4-Imidazolidinedione)Natri Benzoat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngKháng khuẩnChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi vi khuẩn, nấm mốc và các vi sinh vật có hại
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da giúp giữ ẩm
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm, giảm nhu cầu sử dụng bảo quản khác
  • An toàn ở nồng độ được phê duyệt và không gây tích lũy trong cơ thể
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Formaldehyde có thể là chất gây kích ứng đối với da và mắt ở nồng độ lớn
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng hậu kỳ nếu tiếp xúc lâu dài ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản nhưng hoạt động khác nhau. DMHF giải phóng formaldehyde có kiểm soát, trong khi sodium benzoate hoạt động bằng cách làm giảm pH. DMHF mạnh hơn nhưng tiềm năng kích ứng cũng cao hơn.