DMHF
DMHF là một polymer formaldehyde được tạo thành từ sự kết hợp giữa formaldehyde và 5,5-dimethyl-2,4-imidazolidinedione (DMHF), hoạt động như một chất bảo quản mạnh mẽ trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Thành phần này không chỉ kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn, nấm và các tác nhân gây hư hỏng mà còn tạo thành một màng bảo vệ trên da. Nó thường được sử dụng ở nồng độ thấp để đảm bảo an toàn cho người dùng trong khi vẫn duy trì hiệu quả bảo quản sản phẩm.
Công thức phân tử
C6H10N2O3
Khối lượng phân tử
158.16 g/mol
Tên IUPAC
5,5-dimethylimidazolidine-2,4-dione;formaldehyde
CAS
9065-13-8 / 26811-08-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Ở EU, DMHF được phê duyệt nhưng có giới
DMHF là một polymer được tạo thành từ sự ngưng tụ của formaldehyde với 5,5-dimethyl-2,4-imidazolidinedione, thường được gọi là Dmdm Hydantoin. Đây là một chất bảo quản phổ biến được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng kháng khuẩn và tạo màng mạnh mẽ. Nó hoạt động bằng cách giải phóng formaldehyde từ từ, tạo môi trường không thích hợp cho các vi sinh vật phát triển. Chất này được sử dụng ở nồng độ thấp (thường từ 0,1-0,3%) để đảm bảo hiệu quả mà không gây tổn hại cho da.
DMHF hoạt động thông qua cơ chế giải phóng formaldehyde có kiểm soát, trong đó polymer từ từ phân hủy để giải phóng formaldehyde ở nồng độ thấp trong công thức. Formaldehyde sau đó gây ra sự biến tính của protein trong tế bào vi khuẩn và nấm, làm gián đoạn quá trình chuyển hóa của chúng và ngăn chặn sự phát triển. Đồng thời, DMHF còn tạo thành một màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng DMHF an toàn sử dụng ở nồng độ không vượt quá các giới hạn được quy định. Hiệu quả bảo quản của DMHF đã được chứng minh trong nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau, từ kem dưỡng, nước toner đến nước rửa mặt. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm cần cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, vì formaldehyde có thể gây kích ứng ở những cá nhân dễ bị kích thích.
Nồng độ khuyên dùng
0,1-0,3% là nồng độ điển hình an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm hoàn thiện
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày không vấn đề gì vì nó là thành phần bảo quản không phải hoạt chất
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản nhưng hoạt động khác nhau. DMHF giải phóng formaldehyde có kiểm soát, trong khi sodium benzoate hoạt động bằng cách làm giảm pH. DMHF mạnh hơn nhưng tiềm năng kích ứng cũng cao hơn.
Phenoxyethanol là bảo quản rộng phổ mà không giải phóng formaldehyde. DMHF có khả năng bảo quản mạnh hơn nhưng có rủi ro kích ứng cao hơn đối với da nhạy cảm.
CAS: 9065-13-8 / 26811-08-5 · PubChem: 3080741
Bạn có biết?
DMHF là một trong những chất bảo quản 'formaldehyde releaser' phổ biến nhất, có nghĩa là nó không chứa formaldehyde tự do mà từ từ giải phóng nó theo thời gian
Tên gọi khác của DMHF là Dmdm Hydantoin hoặc 5,5-Dimethyl-2,4-Imidazolidinedione, và nó được phát triển để cung cấp bảo quản hiệu quả hơn formaldehyde tự do mà an toàn hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE