Công thức phân tử
C6H10N2O3
Khối lượng phân tử
158.16 g/mol
CAS
9065-13-8 / 26811-08-5
CAS
9067-32-7
| DMHF (Formaldehyde Polymer với 5,5-Dimethyl-2,4-Imidazolidinedione) DMHF | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | DMHF (Formaldehyde Polymer với 5,5-Dimethyl-2,4-Imidazolidinedione) | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Bảo quản | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản nhưng hoạt động khác nhau. DMHF giải phóng formaldehyde có kiểm soát, trong khi sodium benzoate hoạt động bằng cách làm giảm pH. DMHF mạnh hơn nhưng tiềm năng kích ứng cũng cao hơn.