Palmitate Dodecylhexadecyl vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C44H88O2

Khối lượng phân tử

649.2 g/mol

CAS

94200-66-5

CAS

106-69-4

Palmitate Dodecylhexadecyl

DODECYLHEXADECYL PALMITATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtPalmitate DodecylhexadecylHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn3/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Làm mềm và cấp ẩm sâu cho da khô
  • Cải thiện độ mịn và độ bóng của bề mặt da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước và tác động của môi trường
  • Tăng độ đàn hồi và giảm nhăn nhẹ
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây mụn đầu đen ở da nhạy cảm với các ester (comedogenic rating 3)
  • Dùng quá nhiều có thể khiến da terasa quá dầu hoặc nặng nề
  • Không phù hợp cho da dầu hoặc da mụn nhạy cảm
An toàn