EDTA vs Chlorobutanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

60-00-4

Công thức phân tử

C4H7Cl3O

Khối lượng phân tử

177.45 g/mol

CAS

57-15-8

EDTAChlorobutanol

CHLOROBUTANOL

Tên tiếng ViệtEDTAChlorobutanol
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm
  • Hoạt động ở nồng độ thấp (0.5-1%)
  • Ổn định hoá học tốt trong các công thức
  • Có tính năng giảm đau nhẹ (khi dùng tại chỗ)
Lưu ýAn toàn
  • Tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc da nhạy cảm
  • Có thể gây mất thăng bằng nội tiết ở nồng độ hệ thống cao
  • Bị hạn chế hoặc cấm ở EU và một số thị trường khác
  • Khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân