EDTA vs Disodium Hydroxyethyliminodiacetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
60-00-4
Công thức phân tử
C6H9NNa2O5
Khối lượng phân tử
221.12 g/mol
CAS
135-37-5
| EDTA | Disodium Hydroxyethyliminodiacetate DISODIUM HYDROXYETHYLIMINODIACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | EDTA | Disodium Hydroxyethyliminodiacetate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chelating agents mạnh mẽ, nhưng Disodium Hydroxyethyliminodiacetate có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn và thân thiện với môi trường hơn. EDTA hiệu quả hơn ở nồng độ cao nhưng có vấn đề về bền vững.