Axit Eicosapentaenoic (EPA) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H30O2

Khối lượng phân tử

302.5 g/mol

CAS

10417-94-4

CAS

9004-61-9

Axit Eicosapentaenoic (EPA)

EICOSAPENTAENOIC ACID

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtAxit Eicosapentaenoic (EPA)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Chống viêm tự nhiên, giảm đỏ và kích ứng
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da (skin barrier)
  • Cải thiện độ mềm mại và elasticity
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn