Công thức phân tử
C9H15N3O2S
Khối lượng phân tử
229.30 g/mol
CAS
497-30-3
Công thức phân tử
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
| Ergothioneine ERGOTHIONEINE | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) Vitamin C (Ascorbic Acid) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ergothioneine | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng ergothioneine có khả năng xuyên qua màng tế bào tốt hơn và hoạt động tại các mitochondria. Vitamin E tốt hơn trong việc bảo vệ lớp ngoài da.