2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnErgothioneine
Chống oxy hoáEU ✓

Ergothioneine

ERGOTHIONEINE

Ergothioneine là một hợp chất amino acid chứa lưu huỳnh hiếm gặp, hoạt động mạnh mẽ như một chất chống oxy hóa tự nhiên. Nó được tìm thấy trong các loại nấm, vi khuẩn và một số thực vật, có khả năng bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương từ tia UV. Với cơ chế tác động độc đáo, ergothioneine giúp duy trì sức khỏe tế bào da và tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên.

Cấu trúc phân tử ERGOTHIONEINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H15N3O2S

Khối lượng phân tử

229.30 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-3-(2-sulfanylidene-1,3-dihydroimidazol-4-yl)-2-(trimethylazaniumyl)propanoate

CAS

497-30-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Ergothioneine là một amino acid hiếm gặp được tìm thấy tự nhiên trong nấm, đặc biệt là nấm linh chi và nấm maitake. Hợp chất này có khả năng chống oxy hóa vượt trội, được cơ thể con người sử dụng qua hệ thống vận chuyển ergothioneine (ETT) chuyên biệt. Trong các sản phẩm skincare, ergothioneine hoạt động như một thuốc trị liệu phòng ngừa lão hóa sớm do ô nhiễm và tia UV.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và gốc tự do
  • Hỗ trợ phục hồi và tái tạo tế bào da
  • Giảm thiểu tổn thương từ tia UV và ô nhiễm môi trường
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giúp làm sáng và cải thiện độ đàn hồi da

Cơ chế hoạt động

Ergothioneine bảo vệ da thông qua hai cơ chế chính: trung hòa gốc tự do trực tiếp và kích hoạt các hệ thống chống oxy hóa nội sinh của tế bào. Khác với các chất chống oxy hóa thông thường, ergothioneine có khả năng xuyên qua màng tế bào và tập trung trong các ty thể (powerhouse của tế bào), nơi tổn thương oxy hóa thường xảy ra nhiều nhất. Nó cũng giúp điều hòa các protein chịu stress và hỗ trợ quá trình tự phục hồi của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu gần đây cho thấy ergothioneine có hiệu quả bảo vệ da khỏi tổn thương UVA/UVB và ô nhiễm hạt nhân mịn. Một số nghiên cứu in vitro chứng minh rằng ergothioneine giảm viêm da và tăng cường khả năng tổng hợp collagen ở những tế bào bị stress. Tuy nhiên, số lượng các thử nghiệm lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, nhưng kết quả ban đầu rất hứa hẹn cho ứng dụng trong chống lão hóa da.

Cách Ergothioneine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ergothioneine

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1NiacinamideEWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

ErgothioneinevsVITAMIN E

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng ergothioneine có khả năng xuyên qua màng tế bào tốt hơn và hoạt động tại các mitochondria. Vitamin E tốt hơn trong việc bảo vệ lớp ngoài da.

ErgothioneinevsNIACINAMIDE

Niacinamide có tác dụng làm mềm da và điều tiết bã nhờn, trong khi ergothioneine tập trung vào chống oxy hóa sâu và phục hồi tế bào. Cả hai đều rất an toàn và không gây kích ứng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPubMed - Ergothioneine and Skin HealthPaula's Choice Research
  • Ergothioneine: A novel antioxidant with potential dermatological applications— PubMed Central
  • The Role of Ergothioneine as a Cellular Protectant— Journal of Biochemistry

CAS: 497-30-3 · EC: 207-843-5 · PubChem: 5351619

Bạn có biết?

Ergothioneine được phát hiện lần đầu tiên trong nấm linh chi hơn 100 năm trước, nhưng công dụng chống oxy hóa của nó chỉ được công nhân rộng rãi trong 2 thập kỷ gần đây

Cơ thể con người không thể tự tổng hợp ergothioneine, ta chỉ có thể nhập khẩu từ thực phẩm (nấm, ngũ cốc) hoặc sản phẩm chăm sóc da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ergothioneine

NIOD

Superoxide Dismutase 3 Enzyme Mist (SDEM3)

Có theo dõi giá
Unknown

Joelle Monet -Ageless Moisturizer

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE