Eriodictyol (Norhesperidin) vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H12O6
Khối lượng phân tử
288.25 g/mol
CAS
4049-38-1
CAS
-
| Eriodictyol (Norhesperidin) ERIODICTYOL | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) 3-GLYCERYL ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Eriodictyol (Norhesperidin) | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|