Công thức phân tử
C15H12O6
Khối lượng phân tử
288.25 g/mol
CAS
4049-38-1
CAS
50-81-7 / 62624-30-0
| Eriodictyol (Norhesperidin) ERIODICTYOL | Vitamin C (Axit Ascorbic) ASCORBIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Eriodictyol (Norhesperidin) | Vitamin C (Axit Ascorbic) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nhưng eriodictyol ổn định hơn, không gây kích ứng, và có tác dụng ức chế melanin tốt hơn