Eriodictyol (Norhesperidin) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H12O6
Khối lượng phân tử
288.25 g/mol
CAS
4049-38-1
CAS
98-92-0
| Eriodictyol (Norhesperidin) ERIODICTYOL | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Eriodictyol (Norhesperidin) | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Niacinamide tốt cho kiểm soát dầu và cấu trúc da; eriodictyol tập trung vào chống oxy hóa và sáng da