Eriodictyol (Norhesperidin) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H12O6

Khối lượng phân tử

288.25 g/mol

CAS

4049-38-1

CAS

98-92-0

Eriodictyol (Norhesperidin)

ERIODICTYOL

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtEriodictyol (Norhesperidin)Niacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Ức chế sản xuất melanin, giúp sáng da và giảm nếp nhăn
  • Giảm viêm và kích ứng da
  • Tăng cường sinh tổng hợp collagen và elastin
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide tốt cho kiểm soát dầu và cấu trúc da; eriodictyol tập trung vào chống oxy hóa và sáng da