Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H8ClNO

Khối lượng phân tử

97.54 g/mol

CAS

2002-24-6

CAS

112-47-0

Ethanolamine HCl / Muối axit ethanolamine

ETHANOLAMINE HCL

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtEthanolamine HCl / Muối axit ethanolamineDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức hiệu quả
  • Giúp trung hòa các thành phần axit mạnh trong mỹ phẩm
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cho phép kết hợp an toàn các thành phần không tương thích về pH
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
An toàn