Ethanolamine Thioglycolate vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H11NO3S

Khối lượng phân tử

153.20 g/mol

CAS

126-97-6

CAS

1310-73-2

Ethanolamine Thioglycolate

ETHANOLAMINE THIOGLYCOLATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtEthanolamine ThioglycolateNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/103/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Loại bỏ lông hiệu quả và nhanh chóng
  • Duỗi hoặc uốn tóc với kết quả bền vững
  • Tương thích với nhiều loại tóc và lông
  • Chi phí sản xuất thấp cho công nghiệp
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da mạnh, đỏ, phỏng nóng nếu để lâu quá
  • Mùi khó chịu, lưu huỳnh (thiol)
  • Cần rửa kỹ vì có thể gây tổn thương nếu tiếp xúc lâu
  • Có thể làm yếu cấu trúc tóc khi sử dụng thường xuyên
  • Không khuyến cáo dùng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai dùng để tẩy lông nhưng cơ chế khác: Sodium Hydroxide hoạt động bằng cách hòa tan lông (saponification), Ethanolamine Thioglycolate phá vỡ liên kết protein. Sodium Hydroxide nhanh hơn nhưng có độ cầu cao hơn (pH cao).