Ethanolamine Thioglycolate
ETHANOLAMINE THIOGLYCOLATE
Ethanolamine Thioglycolate là muối của ethanolamine và thioglycolate, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi/uốn tóc chuyên nghiệp. Chất này hoạt động bằng cách phá vỡ liên kết disulfide trong cấu trúc của tóc hoặc lông, làm chúng yếu đi và dễ loại bỏ hơn. Thường được tìm thấy ở nồng độ cao (5-10%) trong các sản phẩm công nghiệp, đòi hỏi hướng dẫn sử dụng cẩn thận.
Công thức phân tử
C4H11NO3S
Khối lượng phân tử
153.20 g/mol
Tên IUPAC
2-aminoethanol;2-sulfanylacetic acid
CAS
126-97-6
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng trong sản phẩm tẩy l
Tổng quan
Ethanolamine Thioglycolate là một chất thiol mạnh được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Nó là dạng muối của thioglycolate, giúp ổn định và giảm độ bay hơi của acid thioglycolic. Sản phẩm này hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết peptide (disulfide bonds) trong cấu trúc protein của tóc hoặc lông, làm cho chúng dễ loại bỏ hơn. Mặc dù hiệu quả, nhưng chất này có thể gây kích ứng da và không nên sử dụng lâu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Loại bỏ lông hiệu quả và nhanh chóng
- Duỗi hoặc uốn tóc với kết quả bền vững
- Tương thích với nhiều loại tóc và lông
- Chi phí sản xuất thấp cho công nghiệp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da mạnh, đỏ, phỏng nóng nếu để lâu quá
- Mùi khó chịu, lưu huỳnh (thiol)
- Cần rửa kỹ vì có thể gây tổn thương nếu tiếp xúc lâu
- Có thể làm yếu cấu trúc tóc khi sử dụng thường xuyên
- Không khuyến cáo dùng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
Cơ chế hoạt động
Ethanolamine Thioglycolate hoạt động qua cơ chế khử (reduction reaction). Các nguyên tử lưu huỳnh trong thioglycolate phá vỡ những cầu disulfide (S-S bonds) giữ cấu trúc tóc hay lông lại. Khi những liên kết này bị phá vỡ, lông hoặc tóc mất đi cấu trúc, trở nên mềm và dễ loại bỏ hoặc tạo hình theo ý muốn. Thời gian tác dụng thường từ 5-20 phút tùy theo loại lông/tóc.
Nghiên cứu khoa học
Theo các nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR) và EU Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS), Ethanolamine Thioglycolate an toàn ở nồng độ sử dụng thích hợp (≤5%) với điều kiện rửa kỹ sau khi sử dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng kéo dài thời gian tiếp xúc hoặc nồng độ cao có thể gây tổn thương da. Độc tính chính yếu là kích ứng cục bộ trên da, không phải độc tính toàn thân.
Cách Ethanolamine Thioglycolate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
5-10% trong các sản phẩm tẩy lông chuyên nghiệp; được quy định tối đa 5% theo EU
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Một lần mỗi 4-6 tuần cho tẩy lông; 1-4 lần mỗi năm cho duỗi/uốn tóc
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là muối thioglycolate với cơ chế tương tự. Ethanolamine Thioglycolate có độ kích ứng cao hơn nhưng hiệu quả nhanh hơn. Calcium Thioglycolate nhẹ hơn nhưng tác dụng chậm hơn.
Cả hai dùng để tẩy lông nhưng cơ chế khác: Sodium Hydroxide hoạt động bằng cách hòa tan lông (saponification), Ethanolamine Thioglycolate phá vỡ liên kết protein. Sodium Hydroxide nhanh hơn nhưng có độ cầu cao hơn (pH cao).
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Thioglycolic Acid and Its Salts as Used in Cosmetics— PubMed/Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- EU CosIng - ETHANOLAMINE THIOGLYCOLATE— European Commission
- Hair Removal Depilatory Products - Scientific Literature Review— PubMed Central
CAS: 126-97-6 · EC: 204-815-4 · PubChem: 160430
Bạn có biết?
Thioglycolate có mùi lưu huỳnh độc đáo và khó chịu - đây chính là mùi 'bad eggs' mà bạn cảm nhận khi tẩy lông hoặc duỗi tóc tại salon.
Công thức duỗi tóc chuyên nghiệp năm 1940s lần đầu tiên sử dụng thioglycolate, đánh dấu một bước tiến lớn trong công nghệ duỗi tóc so với phương pháp cổ.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE