2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthanolamine Thioglycolate
KhácEU ✓

Ethanolamine Thioglycolate

ETHANOLAMINE THIOGLYCOLATE

Ethanolamine Thioglycolate là muối của ethanolamine và thioglycolate, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi/uốn tóc chuyên nghiệp. Chất này hoạt động bằng cách phá vỡ liên kết disulfide trong cấu trúc của tóc hoặc lông, làm chúng yếu đi và dễ loại bỏ hơn. Thường được tìm thấy ở nồng độ cao (5-10%) trong các sản phẩm công nghiệp, đòi hỏi hướng dẫn sử dụng cẩn thận.

Cấu trúc phân tử ETHANOLAMINE THIOGLYCOLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H11NO3S

Khối lượng phân tử

153.20 g/mol

Tên IUPAC

2-aminoethanol;2-sulfanylacetic acid

CAS

126-97-6

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng trong sản phẩm tẩy l

Tổng quan

Ethanolamine Thioglycolate là một chất thiol mạnh được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Nó là dạng muối của thioglycolate, giúp ổn định và giảm độ bay hơi của acid thioglycolic. Sản phẩm này hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết peptide (disulfide bonds) trong cấu trúc protein của tóc hoặc lông, làm cho chúng dễ loại bỏ hơn. Mặc dù hiệu quả, nhưng chất này có thể gây kích ứng da và không nên sử dụng lâu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Loại bỏ lông hiệu quả và nhanh chóng
  • Duỗi hoặc uốn tóc với kết quả bền vững
  • Tương thích với nhiều loại tóc và lông
  • Chi phí sản xuất thấp cho công nghiệp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da mạnh, đỏ, phỏng nóng nếu để lâu quá
  • Mùi khó chịu, lưu huỳnh (thiol)
  • Cần rửa kỹ vì có thể gây tổn thương nếu tiếp xúc lâu
  • Có thể làm yếu cấu trúc tóc khi sử dụng thường xuyên
  • Không khuyến cáo dùng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Cơ chế hoạt động

Ethanolamine Thioglycolate hoạt động qua cơ chế khử (reduction reaction). Các nguyên tử lưu huỳnh trong thioglycolate phá vỡ những cầu disulfide (S-S bonds) giữ cấu trúc tóc hay lông lại. Khi những liên kết này bị phá vỡ, lông hoặc tóc mất đi cấu trúc, trở nên mềm và dễ loại bỏ hoặc tạo hình theo ý muốn. Thời gian tác dụng thường từ 5-20 phút tùy theo loại lông/tóc.

Nghiên cứu khoa học

Theo các nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR) và EU Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS), Ethanolamine Thioglycolate an toàn ở nồng độ sử dụng thích hợp (≤5%) với điều kiện rửa kỹ sau khi sử dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng kéo dài thời gian tiếp xúc hoặc nồng độ cao có thể gây tổn thương da. Độc tính chính yếu là kích ứng cục bộ trên da, không phải độc tính toàn thân.

Cách Ethanolamine Thioglycolate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethanolamine Thioglycolate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

5-10% trong các sản phẩm tẩy lông chuyên nghiệp; được quy định tối đa 5% theo EU

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Một lần mỗi 4-6 tuần cho tẩy lông; 1-4 lần mỗi năm cho duỗi/uốn tóc

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1POTASSIUM HYDROXIDESODIUM BICARBONATENatri HydroxideEWG 3

Tránh dùng với

CALCIUM HYPOCHLORITE

So sánh với thành phần khác

Ethanolamine ThioglycolatevsCALCIUM THIOGLYCOLATE

Cả hai đều là muối thioglycolate với cơ chế tương tự. Ethanolamine Thioglycolate có độ kích ứng cao hơn nhưng hiệu quả nhanh hơn. Calcium Thioglycolate nhẹ hơn nhưng tác dụng chậm hơn.

Ethanolamine ThioglycolatevsSODIUM HYDROXIDE (Lye)

Cả hai dùng để tẩy lông nhưng cơ chế khác: Sodium Hydroxide hoạt động bằng cách hòa tan lông (saponification), Ethanolamine Thioglycolate phá vỡ liên kết protein. Sodium Hydroxide nhanh hơn nhưng có độ cầu cao hơn (pH cao).

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Database
  • Safety Assessment of Thioglycolic Acid and Its Salts as Used in Cosmetics— PubMed/Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - ETHANOLAMINE THIOGLYCOLATE— European Commission
  • Hair Removal Depilatory Products - Scientific Literature Review— PubMed Central

CAS: 126-97-6 · EC: 204-815-4 · PubChem: 160430

Bạn có biết?

Thioglycolate có mùi lưu huỳnh độc đáo và khó chịu - đây chính là mùi 'bad eggs' mà bạn cảm nhận khi tẩy lông hoặc duỗi tóc tại salon.

Công thức duỗi tóc chuyên nghiệp năm 1940s lần đầu tiên sử dụng thioglycolate, đánh dấu một bước tiến lớn trong công nghệ duỗi tóc so với phương pháp cổ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE