Ethoxydiglycol Acetate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H16O4

Khối lượng phân tử

176.21 g/mol

CAS

112-15-2

CAS

38661-72-2

Ethoxydiglycol Acetate

ETHOXYDIGLYCOL ACETATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtEthoxydiglycol Acetate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất vào da sâu hơn
  • Giúp ổn định công thức và kéo dài độ bền vững của sản phẩm
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da ở những người có da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có khả năng xâm nhập da và gây phản ứng nhạy cảm ở một số cá nhân
  • Có thể làm mất đi độ ẩm tự nhiên của da nếu sử dụng quá lâu
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định