ETHYL ACETATE vs Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
141-78-6
Công thức phân tử
C18H26O6
Khối lượng phân tử
338.4 g/mol
CAS
3290-92-4
| ETHYL ACETATE | Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA) TRIMETHYLOLPROPANE TRIMETHACRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ETHYL ACETATE | Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA) |
| Phân loại | Hương liệu | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
TMPTMA là thành phần tạo màng chính, ETHYL ACETATE là dung môi; cả hai cần thiết nhưng vai trò khác nhau