2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA)
KhácEU ✓

Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA)

TRIMETHYLOLPROPANE TRIMETHACRYLATE

Đây là một polymer tổng hợp được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm mỹ phẩm như nail polish, sơn móng tay đặc biệt và các công thức cần độ bền cao. Chất này tạo ra một lớp màng bảo vệ mạnh mẽ trên bề mặt da hoặc móng, giúp sản phẩm bám dính lâu hơn và không bong tróc dễ dàng. TMPTMA hoạt động bằng cách tạo thành các liên kết chéo (crosslinking) khi tiếp xúc với ánh sáng UV hoặc các chất khác, tạo nên một cấu trúc ma trận cứng và bền.

Cấu trúc phân tử TRIMETHYLOLPROPANE TRIMETHACRYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H26O6

Khối lượng phân tử

338.4 g/mol

Tên IUPAC

2,2-bis(2-methylprop-2-enoyloxymethyl)butyl 2-methylprop-2-enoate

CAS

3290-92-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận trong EU để sử dụng tron

Tổng quan

Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA) là một hợp chất polymer tổng hợp thuộc nhóm các chất tạo màng (film-forming agents) được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Đặc biệt, nó là thành phần không thể thiếu trong các công thức sơn móng tay hiện đại, giúp tạo ra lớp phủ bong bóng, bền màu và có khả năng chống bong tróc tuyệt vời. Cấu trúc hóa học của TMPTMA cho phép nó tạo liên kết chéo mạnh mẽ, từ đó hình thành một lớp màng cứng và bảo vệ trên bề mặt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp màng bảo vệ bền lâu
  • Cải thiện độ bám dính và độ bóng
  • Chống bong tróc và cấu trúc ổn định
  • Tương thích với các công thức sơn và phủ bề mặt

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp trong công thức
  • Không nên dùng cho các sản phẩm rửa sạch hàng ngày

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng vào da hoặc móng, TMPTMA hoạt động thông qua cơ chế tạo liên kết chéo (crosslinking), trong đó các phân tử polymer kết nối với nhau tạo nên một mạng lưới ba chiều vô cùng chắc chắn. Quá trình này có thể được kích hoạt bởi ánh sáng UV, nhiệt độ hoặc các chất khô hóa khác có trong công thức. Kết quả là một lớp màng bóng, cứng và không thấm nước, giúp bảo vệ da hoặc móng dưới lớp màng này trong thời gian dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các chất tạo màng trong mỹ phẩm cho thấy TMPTMA và các đồng loại methacrylate của nó tạo ra độ bền và tính ổn định cao trong điều kiện ngoài trời và sử dụng hàng ngày. Các đặc tính crosslinking của TMPTMA đã được tối ưu hóa để đạt được sự cân bằng giữa độ cứng của lớp phủ và độ dẻo dai, đảm bảo rằng sơn móng tay không bị nứt hay bong tróc một cách bất thình lình. Tính tương thích của nó với các chất bổ trợ khác trong công thức mỹ phẩm cũng đã được xác nhận qua các kiểm nghiệm công nghiệp tiêu chuẩn.

Cách Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các công thức sơn móng tay, tùy thuộc vào hiệu ứng mong muốn và các thành phần khác trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Chỉ sử dụng trong các sản phẩm sơn trang điểm hoặc phủ bề mặt, không dùng hàng ngày cho chăm sóc da

Kết hợp tốt với

Camphor (Thảo não)EWG 3CELLULOSE ACETATE BUTYRATEETHYL ACETATE

So sánh với thành phần khác

Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA)vsCELLULOSE ACETATE BUTYRATE

TMPTMA tạo liên kết chéo mạnh hơn, cho độ bền cao hơn; CAB dựa vào dòng khô tự nhiên và kém bền

Trimethylolpropane Trimethacrylate (TMPTMA)vsETHYL ACETATE

TMPTMA là thành phần tạo màng chính, ETHYL ACETATE là dung môi; cả hai cần thiết nhưng vai trò khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosmetics InfoMaterial Safety Data Sheet (MSDS) Archives
  • TRIMETHYLOLPROPANE TRIMETHACRYLATE in Cosmetics Database— European Commission
  • Film-forming agents in nail coatings— Cosmetics Info

CAS: 3290-92-4 · EC: 221-950-4 · PubChem: 18689

Bạn có biết?

TMPTMA là thành phần quan trọng trong nhiều loại gel nails LED/UV hiện đại, với khả năng tạo ra những lớp sơn bền bỉ có thể kéo dài tới 3-4 tuần mà không bong tróc

Cấu trúc polymer của TMPTMA cho phép các nhà công thức tạo ra các hiệu ứng đặc biệt như sơn thay đổi màu sắc hoặc có độ bóng lấp lánh độc đáo

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE