Ethyl Cinnamate vs Cinnamyl Acetate (Acetate Cinnamic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H12O2

Khối lượng phân tử

176.21 g/mol

CAS

103-36-6

CAS

37973-52-7

Ethyl Cinnamate

ETHYL CINNAMATE

Cinnamyl Acetate (Acetate Cinnamic)

CIS-2-PHENYLPROPENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtEthyl CinnamateCinnamyl Acetate (Acetate Cinnamic)
Phân loạiChống nắngHương liệu
EWG Score6/104/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hương, Hấp thụ tia UVTạo hương
Lợi ích
  • Hấp thụ tia UVB và UVA để bảo vệ da khỏi tổn thương ánh nắng
  • Cung cấp mùi hương nhẹ nhàng, tự nhiên cho sản phẩm
  • Hoạt động như một chất ổn định để cải thiện tính ổn định của công thức
  • Giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần chống oxy hóa khác
  • Tạo mùi thơm dễ chịu, bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Mùi tự nhiên, ấm áp và hấp dẫn
  • Tương thích với hầu hết các sản phẩm chăm sóc da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây quá tải nội tiết ở một số cá nhân
  • Có thể dẫn đến phản ứng quang độc tính ở những người nhạy cảm với ánh nắng
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc dị ứng ở một số người
  • Hương liệu có thể gây mất cân bằng độ pH nếu nồng độ quá cao
  • Có thể phát triển phản ứng quang hóa học trên da nếu tiếp xúc ánh nắng

Nhận xét

Ethyl Cinnamate có mùi hương nhẹ hơn và bay hơi nhanh hơn, trong khi Cis-2-Phenylpropenyl Acetate kéo dài hương thơm lâu hơn