Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O2

Khối lượng phân tử

114.14 g/mol

CAS

10544-63-5

CAS

59354-71-1

Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)

ETHYL CROTONATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtEthyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm trái cây tươi sáng
  • Cố định mùi và kéo dài tuổi thọ hương
  • Giúp cân bằng và làm mềm các mùi khác
  • Tương thích tốt với nhiều loại tinh dầu
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản