ETHYL CROTONATE
Ethyl crotonate là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu như nguyên liệu tạo hương trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hợp chất này có mùi đặc trưng với ghi chú thơm trái cây, tạo ra một mùi tươi sáng và nhẹ nhàng. Nó được ưa chuộng trong các công thức nước hoa, xà phòng và kem dưỡng vì khả năng cố định và phối trộn hương liệu tốt.
Công thức phân tử
C6H10O2
Khối lượng phân tử
114.14 g/mol
Tên IUPAC
ethyl (E)-but-2-enoate
CAS
10544-63-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Ethyl crotonate (ethyl trans-2-butenoate) là một ester hữu cơ nhỏ gọn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu và mỹ phẩm. Đây là một thành phần tạo hương tự nhiên xuất hiện trong một số trái cây và thực vật, nhưng thường được tổng hợp cho mục đích công thương mại. Hợp chất này có mùi đặc trưng với ghi chú thơm dâu, ổi và trái cây nhiệt đới, mang lại cảm giác tươi sáng và sinh động cho các công thức.
Ethyl crotonate hoạt động trên da thông qua tính chất bay hơi và lan tỏa của nó. Khi được sử dụng trong mỹ phẩm, nó không tương tác trực tiếp với các thành phần sinh học của da mà thay vào đó tạo ra trải nghiệm hương thơm. Nhờ cấu trúc phân tử nhỏ gọn, nó dễ bay hơi nhưng cũng có khả năng cố định tương đối tốt, giúp hương lưu lại lâu hơn trên da và quần áo.
Nghiên cứu khoa học
Ethyl crotonate được công nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế. Các nghiên cứu độc tính và kích ứng cho thấy nó có hồ sơ an toàn tốt ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm, thường dưới 1%. Hợp chất này không được phân loại là chất gây dị ứng tiếp xúc chính hoặc chất kích ứng mạnh.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0,1% - 0,5% trong công thức cuối cùng, có thể lên đến 1% trong các sản phẩm hương xộc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là ester hữu cơ được dùng làm nguyên liệu tạo hương. Ethyl acetate có mùi hơi chem/acetone, còn ethyl crotonate mùi trái cây tự nhiên hơn.
Cả hai là thành phần hương tự nhiên. Linalool là một alcohol terpene với mùi hoa/lavender mạnh, ethyl crotonate là ester với mùi trái cây.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 10544-63-5 · EC: 234-125-9 · PubChem: 429065
Bạn có biết?
Ethyl crotonate tự nhiên được tìm thấy trong dâu tây, các loại nho và một số loại mồng tơi, góp phần tạo nên mùi đặc trưng của chúng
Tên 'crotonate' xuất phát từ axit croton, một loại axit hữu cơ được tách từ dầu cây croton
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE