2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)
Hương liệuEU ✓

Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)

ETHYL CROTONATE

Ethyl crotonate là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu như nguyên liệu tạo hương trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hợp chất này có mùi đặc trưng với ghi chú thơm trái cây, tạo ra một mùi tươi sáng và nhẹ nhàng. Nó được ưa chuộng trong các công thức nước hoa, xà phòng và kem dưỡng vì khả năng cố định và phối trộn hương liệu tốt.

Cấu trúc phân tử ETHYL CROTONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H10O2

Khối lượng phân tử

114.14 g/mol

Tên IUPAC

ethyl (E)-but-2-enoate

CAS

10544-63-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Ethyl crotonate (ethyl trans-2-butenoate) là một ester hữu cơ nhỏ gọn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu và mỹ phẩm. Đây là một thành phần tạo hương tự nhiên xuất hiện trong một số trái cây và thực vật, nhưng thường được tổng hợp cho mục đích công thương mại. Hợp chất này có mùi đặc trưng với ghi chú thơm dâu, ổi và trái cây nhiệt đới, mang lại cảm giác tươi sáng và sinh động cho các công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm trái cây tươi sáng
  • Cố định mùi và kéo dài tuổi thọ hương
  • Giúp cân bằng và làm mềm các mùi khác
  • Tương thích tốt với nhiều loại tinh dầu

Cơ chế hoạt động

Ethyl crotonate hoạt động trên da thông qua tính chất bay hơi và lan tỏa của nó. Khi được sử dụng trong mỹ phẩm, nó không tương tác trực tiếp với các thành phần sinh học của da mà thay vào đó tạo ra trải nghiệm hương thơm. Nhờ cấu trúc phân tử nhỏ gọn, nó dễ bay hơi nhưng cũng có khả năng cố định tương đối tốt, giúp hương lưu lại lâu hơn trên da và quần áo.

Nghiên cứu khoa học

Ethyl crotonate được công nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế. Các nghiên cứu độc tính và kích ứng cho thấy nó có hồ sơ an toàn tốt ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm, thường dưới 1%. Hợp chất này không được phân loại là chất gây dị ứng tiếp xúc chính hoặc chất kích ứng mạnh.

Cách Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0,1% - 0,5% trong công thức cuối cùng, có thể lên đến 1% trong các sản phẩm hương xộc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzyl AcetateEWG 3ETHYL ACETATELimoneneEWG 6LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)vsETHYL ACETATE

Cả hai đều là ester hữu cơ được dùng làm nguyên liệu tạo hương. Ethyl acetate có mùi hơi chem/acetone, còn ethyl crotonate mùi trái cây tự nhiên hơn.

Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)vsLINALOOL

Cả hai là thành phần hương tự nhiên. Linalool là một alcohol terpene với mùi hoa/lavender mạnh, ethyl crotonate là ester với mùi trái cây.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderFragrance Materials AssociationSigma-Aldrich
  • EU Cosmetics Ingredients & Substances (CosIng) Database— European Commission
  • INCIDecoder - Ethyl Crotonate— INCIDecoder

CAS: 10544-63-5 · EC: 234-125-9 · PubChem: 429065

Bạn có biết?

Ethyl crotonate tự nhiên được tìm thấy trong dâu tây, các loại nho và một số loại mồng tơi, góp phần tạo nên mùi đặc trưng của chúng

Tên 'crotonate' xuất phát từ axit croton, một loại axit hữu cơ được tách từ dầu cây croton

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE