Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate) vs ETHYL ACETATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O2

Khối lượng phân tử

114.14 g/mol

CAS

10544-63-5

CAS

141-78-6

Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)

ETHYL CROTONATE

ETHYL ACETATE
Tên tiếng ViệtEthyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)ETHYL ACETATE
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm trái cây tươi sáng
  • Cố định mùi và kéo dài tuổi thọ hương
  • Giúp cân bằng và làm mềm các mùi khác
  • Tương thích tốt với nhiều loại tinh dầu
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Cả hai đều là ester hữu cơ được dùng làm nguyên liệu tạo hương. Ethyl acetate có mùi hơi chem/acetone, còn ethyl crotonate mùi trái cây tự nhiên hơn.