Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O2

Khối lượng phân tử

114.14 g/mol

CAS

10544-63-5

CAS

78-70-6

Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)

ETHYL CROTONATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtEthyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm trái cây tươi sáng
  • Cố định mùi và kéo dài tuổi thọ hương
  • Giúp cân bằng và làm mềm các mùi khác
  • Tương thích tốt với nhiều loại tinh dầu
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai là thành phần hương tự nhiên. Linalool là một alcohol terpene với mùi hoa/lavender mạnh, ethyl crotonate là ester với mùi trái cây.