Ethyl Ether (Diethyl Ether) vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O

Khối lượng phân tử

74.12 g/mol

CAS

60-29-7

CAS

112-47-0

Ethyl Ether (Diethyl Ether)

ETHYL ETHER

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtEthyl Ether (Diethyl Ether)Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả - hòa tan các thành phần lipophilic khó tan trong nước
  • Khô thoáng nhanh - tính chất bay hơi cao giúp sản phẩm khô nhanh không để lại dư lượng
  • Thẩm thấu sâu - giúp các hoạt chất khác đi sâu vào da hiệu quả hơn
  • Không gây mụn - không làm tắc lỗ chân lông, an toàn với da dầu
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Gây kích ứng da - có thể gây đỏ, ngứa hoặc cảm giác nóng rát ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tính chất bay hơi mạnh - có thể gây khô da và phá vỡ độ ẩm nếu sử dụng lâu dài
  • Mùi mạnh và không dễ chịu - có thể gây khó chịu cho người sử dụng
  • Hạn chế sử dụng ở mức cao - không được phép vượt quá nồng độ cho phép theo quy định
An toàn