Công thức phân tử
C4H10O
Khối lượng phân tử
74.12 g/mol
CAS
60-29-7
CAS
38661-72-2
| Ethyl Ether (Diethyl Ether) ETHYL ETHER | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Ether (Diethyl Ether) | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần hỗ trợ cấu trúc, nhưng isocyanate tạo liên kết hóa học mạnh hơn trong khi PEG là chất hydrating đơn giản.