Ethyl Ethylhexanoate vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2983-37-1

CAS

59354-71-1

Ethyl Ethylhexanoate

ETHYL ETHYLHEXANOATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtEthyl EthylhexanoateIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương trái cây và hạnh nhân tự nhiên
  • Hoạt động như dung môi cải thiện hòa tan của các nguyên liệu
  • Giúp phân tán các hợp chất thơm đồng đều trong công thức
  • Ổn định và kéo dài tuổi thọ của mùi hương
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm với ánh nắng nếu sử dụng trong sản phẩm không rửa sạch
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da ở một số người
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản