Ethyl Ethylhexanoate
ETHYL ETHYLHEXANOATE
Ethyl ethylhexanoate là một ester hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo mùi và chất dung môi. Đây là một hợp chất có mùi tương tự quả mâm xôi với các nét cam, tạo độ sâu và ấm áp cho công thức. Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 2% trong các sản phẩm nước hoa, xà phòng và mỹ phẩm chăm sóc da.
CAS
2983-37-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Ethyl ethylhexanoate (hay ethyl 2-ethylhexanoate) là một ester hữu cơ được tổng hợp từ axit 2-ethylhexanoic và ethanol. Đây là một chất lỏng không màu có mùi hương mạnh mẽ, gợi nhớ đến quả mâm xôi, cam và các nước hoa cổ điển. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa, xà phòng, kem dưỡng da và các sản phẩm mỹ phẩm khác. Chất này được yêu thích bởi các nhà mùi hương vì khả năng tạo các nước hoa bền vững và có chiều sâu, đặc biệt là trong các công thức hương phương Đông và hương gỗ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương trái cây và hạnh nhân tự nhiên
- Hoạt động như dung môi cải thiện hòa tan của các nguyên liệu
- Giúp phân tán các hợp chất thơm đồng đều trong công thức
- Ổn định và kéo dài tuổi thọ của mùi hương
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Có thể gây phản ứng nhạy cảm với ánh nắng nếu sử dụng trong sản phẩm không rửa sạch
- Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da ở một số người
Cơ chế hoạt động
Trên da, ethyl ethylhexanoate phát hành các phân tử mùi hương một cách chậm rãi nhờ tính bay hơi vừa phải, tạo hiệu ứng mùi hương kéo dài. Nó cũng hoạt động như một dung môi, giúp hòa tan các hợp chất thơm khó tan trong các công thức mỹ phẩm, đảm bảo phân tán đều đặn trên bề mặt da. Do tính chất lipophilic của nó, nó hòa tan tốt trong các sản phẩm chứa dầu và bơ tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Ethyl ethylhexanoate được xác định an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn của Hiệp hội Nước hoa Quốc tế (IFRA) và được chấp thuận bởi Ủy ban An toàn Mỹ phẩm Châu Âu (SCCS). Các nghiên cứu cho thấy nó có độc tính thấp qua đường da và các đường tiêu hóa, với các giới hạn an toàn được thiết lập cho sử dụng trong mỹ phẩm.
Cách Ethyl Ethylhexanoate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa đòi hỏi nồng độ cao hơn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là các ester được sử dụng làm chất tạo mùi, nhưng ethyl ethylhexanoate có mùi cam-mâm xôi sâu hơn, trong khi benzyl acetate có mùi hoa thơm nhẹ hơn
Linalool là một terpene được trích xuất từ thiên nhiên, trong khi ethyl ethylhexanoate là một ester tổng hợp. Linalool nhẹ hơn và nhanh tan hơn, tạo mùi sớm nhưng mất nhanh
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - ETHYL ETHYLHEXANOATE— European Commission
- IFRA Standards - Fragrance Materials— International Fragrance Association
CAS: 2983-37-1 · EC: 221-043-3
Bạn có biết?
Ethyl ethylhexanoate được phát hiện lần đầu tiên là một thành phần tự nhiên trong mâm xôi, tuy nhiên hầu hết các sản phẩm mỹ phẩm sử dụng phiên bản tổng hợp do chi phí kinh tế hơn.
Chất này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm làm chất tạo hương liệu cho kẹo, nước trái cây và các sản phẩm bánh kẹo.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Ethyl Ethylhexanoate
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
