Công thức phân tử
C12H14O4
Khối lượng phân tử
222.24 g/mol
CAS
4046-02-0
CAS
1135-24-6
| Ethyl Ferulate ETHYL FERULATE | Axit Ferulic FERULIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Ferulate | Axit Ferulic |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Ethyl ferulate là dạng ester của ferulic acid. Ethyl ferulate có thể ít kích ứng hơn ferulic acid và thường có khả năng thẩm thấu tốt hơn nhờ tính chất lipophilic cao hơn