2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Ferulate
Chống oxy hoáEU ✓

Ethyl Ferulate

ETHYL FERULATE

Ethyl ferulate là một hợp chất polyphenolic được chiết xuất từ các loại hạt và cây (nhất là từ gạo và lúa mạch), hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ trong mỹ phẩm. Nó giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và các yếu tố môi trường, đồng thời có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác như vitamin C và E. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa và bảo vệ da.

Cấu trúc phân tử ETHYL FERULATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H14O4

Khối lượng phân tử

222.24 g/mol

Tên IUPAC

ethyl (E)-3-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)prop-2-enoate

CAS

4046-02-0

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Ethyl ferulate là một ester của axit ferulic, một chất polyphenolic thiên nhiên được tìm thấy phong phú trong các loại hạt ngũ cốc và vỏ cây. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu nhờ khả năng chống oxy hóa vượt trội, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do. Ethyl ferulate có khả năng tương tác tích cực với vitamin C và E, tạo ra một hệ thống chống oxy hóa toàn diện cho da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hóa
  • Tăng cường hiệu quả của vitamin C và E
  • Giúp giảm thiểu dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn
  • Hỗ trợ độ sáng và mịn da
  • Có tính chất chống viêm nhẹ

Cơ chế hoạt động

Ethyl ferulate hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do thông qua cơ chế nhượng electron, ngăn chặn quá trình oxy hóa gây hại. Nó xuyên qua lớp ngoài da (stratum corneum) để đạt đến các lớp sâu hơn, nơi nó có thể bảo vệ collagen và elastin khỏi sự phân hủy. Hợp chất này cũng tăng cường hoạt động của các chất chống oxy hóa khác trong công thức, tạo ra hiệu ứng synergistic mạnh mẽ chống lão hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy ethyl ferulate có khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương UV và ô nhiễm môi trường. Một số công bố khoa học cho thấy khi kết hợp với vitamin C, nó có thể cải thiện sự ổn định và hiệu quả của vitamin C lên tới 8 lần. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy sự giảm mạnh các marker stress oxy hóa trên da.

Cách Ethyl Ferulate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Ferulate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm serum và kem dưỡng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1NiacinamideEWG 1Natri Ascorbyl PhosphateEWG 2Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Ethyl FerulatevsFERULIC ACID

Ethyl ferulate là dạng ester của ferulic acid. Ethyl ferulate có thể ít kích ứng hơn ferulic acid và thường có khả năng thẩm thấu tốt hơn nhờ tính chất lipophilic cao hơn

Ethyl FerulatevsVITAMIN E (TOCOPHEROL)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng ethyl ferulate có khả năng tương tác tích cực với vitamin C tốt hơn, trong khi vitamin E hoạt động độc lập

Ethyl FerulatevsRESVERATROL

Ethyl ferulate có khả năng chống oxy hóa rộng hơn và ổn định hơn resveratrol trong công thức, mặc dù resveratrol có một số lợi ích bổ sung về anti-inflammatory

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPubMed (Journal of Cosmetic Dermatology)Paula's Choice Ingredient Dictionary
  • Antioxidant and photoprotective effects of ferulic acid ethyl ester— PubMed Central
  • Stability and efficacy of antioxidant compounds in cosmetic formulations— EU CosIng

CAS: 4046-02-0 · EC: 223-745-5 · PubChem: 736681

Bạn có biết?

Ethyl ferulate được tìm thấy tự nhiên trong lúa mạch và gạo, các loại ngũ cốc được sử dụng trong mỹ phẩm Đông phương từ hàng trăm năm

Khi kết hợp với vitamin C và E, ethyl ferulate có thể tăng cường khả năng bảo vệ chống UV lên tới 4 lần so với sử dụng riêng lẻ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ethyl Ferulate

Unknown

ordinary suncream

Có theo dõi giá
ShadeDrops Broad Spectrum SPF 30 Mineral Milk Sunscreen
Summer Fridays

ShadeDrops Broad Spectrum SPF 30 Mineral Milk Sunscreen

Có theo dõi giá
Sonnen Spray Kids
OMBRA suncare

Sonnen Spray Kids

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE