ETHYL FERULATE
Ethyl ferulate là một hợp chất polyphenolic được chiết xuất từ các loại hạt và cây (nhất là từ gạo và lúa mạch), hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ trong mỹ phẩm. Nó giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và các yếu tố môi trường, đồng thời có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác như vitamin C và E. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa và bảo vệ da.
Công thức phân tử
C12H14O4
Khối lượng phân tử
222.24 g/mol
Tên IUPAC
ethyl (E)-3-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)prop-2-enoate
CAS
4046-02-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Ethyl ferulate là một ester của axit ferulic, một chất polyphenolic thiên nhiên được tìm thấy phong phú trong các loại hạt ngũ cốc và vỏ cây. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu nhờ khả năng chống oxy hóa vượt trội, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do. Ethyl ferulate có khả năng tương tác tích cực với vitamin C và E, tạo ra một hệ thống chống oxy hóa toàn diện cho da.
Ethyl ferulate hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do thông qua cơ chế nhượng electron, ngăn chặn quá trình oxy hóa gây hại. Nó xuyên qua lớp ngoài da (stratum corneum) để đạt đến các lớp sâu hơn, nơi nó có thể bảo vệ collagen và elastin khỏi sự phân hủy. Hợp chất này cũng tăng cường hoạt động của các chất chống oxy hóa khác trong công thức, tạo ra hiệu ứng synergistic mạnh mẽ chống lão hóa.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy ethyl ferulate có khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương UV và ô nhiễm môi trường. Một số công bố khoa học cho thấy khi kết hợp với vitamin C, nó có thể cải thiện sự ổn định và hiệu quả của vitamin C lên tới 8 lần. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy sự giảm mạnh các marker stress oxy hóa trên da.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm serum và kem dưỡng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối
Công dụng:
Ethyl ferulate là dạng ester của ferulic acid. Ethyl ferulate có thể ít kích ứng hơn ferulic acid và thường có khả năng thẩm thấu tốt hơn nhờ tính chất lipophilic cao hơn
Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng ethyl ferulate có khả năng tương tác tích cực với vitamin C tốt hơn, trong khi vitamin E hoạt động độc lập
Ethyl ferulate có khả năng chống oxy hóa rộng hơn và ổn định hơn resveratrol trong công thức, mặc dù resveratrol có một số lợi ích bổ sung về anti-inflammatory
CAS: 4046-02-0 · EC: 223-745-5 · PubChem: 736681
Bạn có biết?
Ethyl ferulate được tìm thấy tự nhiên trong lúa mạch và gạo, các loại ngũ cốc được sử dụng trong mỹ phẩm Đông phương từ hàng trăm năm
Khi kết hợp với vitamin C và E, ethyl ferulate có thể tăng cường khả năng bảo vệ chống UV lên tới 4 lần so với sử dụng riêng lẻ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE