Ethyl Ferulate vs Resveratrol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H14O4
Khối lượng phân tử
222.24 g/mol
CAS
4046-02-0
CAS
501-36-0
| Ethyl Ferulate ETHYL FERULATE | Resveratrol RESVERATROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Ferulate | Resveratrol |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Ethyl ferulate có khả năng chống oxy hóa rộng hơn và ổn định hơn resveratrol trong công thức, mặc dù resveratrol có một số lợi ích bổ sung về anti-inflammatory