ETHYL HEXANOATE vs Amyl Octanoate (Pentyl Octanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

123-66-0

Công thức phân tử

C13H26O2

Khối lượng phân tử

214.34 g/mol

CAS

638-25-5

ETHYL HEXANOATEAmyl Octanoate (Pentyl Octanoate)

AMYL OCTANOATE

Tên tiếng ViệtETHYL HEXANOATEAmyl Octanoate (Pentyl Octanoate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, tươi mát cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Không gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc mụn
  • Giúp che đậu mùi khó chịu từ các thành phần khác
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người da nhạy cảm với nước hoa
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây bất thoải mái
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quá mẫn ở da rất nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là các ester tạo hương và có tính chất tương tự. Ethyl Hexanoate có mùi thơm hơi mạnh mẽ hơn với note hoa quả rõ ràng, trong khi Amyl Octanoate mềm mại hơn.