Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H41ClN4O3

Khối lượng phân tử

421.0 g/mol

CAS

60372-77-2

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA)

ETHYL LAUROYL ARGINATE HCL

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtEthyl Lauroyl Arginate HCl (ELA)Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và tăng cường độ mềm mại cho da
  • Hoạt động kháng khuẩn tự nhiên, giúp bảo vệ da
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và mịn màng của tóc
  • An toàn cho da nhạy cảm, hạn chế tác dụng phụ
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ýAn toànAn toàn